Technical descriptions:
| Số bàn in / Table Number | 8 | 10 | 12 |
| Số đầu in (màu) / Head Number | 6 | 8 | 10 |
| Vùng in / Printing Area (cm) Đường kính máy [Machine Diameter (cm)] |
40×60 [350] 50×70 [400] 60×80 [435] 70×100 [500] |
40×60 [385] 50×70 [440] 60×80 [490] 70×100 [560] |
40×60 [425] 50×70 [490] 60×80 [540] |
| Chiều cao máy / Height (cm) | 180 | ||
| Khí nén / Air Consumption (lt/min) | 300 | 350 | 400 |
| Áp lực khí nén / Air Working Pressure (bar) | 6 | ||
| Điều khiển xoay / Rotation System | Servo Motor (SF-E) | ||
| Nguồn điện / Output of Electrical | 3×380/440 V, 50/60 Hz, 3-5 kW | ||
| Độ chính xác / Sensitivity (mm) | ± 0.01 | ||
| Năng suất in / Printing Capacity (piece/hour) * | 500 – 1250 | ||
| Trọng lượng máy / Weight (kg) | 2250 | 2500 | 2900 |